Lửa đốt dầu sôi
Direct English translation
Fire burns, oil boils.
Equivalent English version
Sitting on pins and needles
Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái sôi sục, nóng bỏng, thường dùng để ví tâm trạng bồn chồn, lo lắng hoặc hoàn cảnh hết sức cấp bách, nguy khốn. Thành ngữ nhấn mạnh mức độ căng thẳng, gay gắt của tình thế.
English explanation
Describes an intensely agitated or heated state, often referring to anxiety, restlessness, or a situation of urgent danger. It emphasizes extreme tension and severity.
Variants